Chữ

尿

niào HSK 7
尿 niào HSK 7
  • 1. nước tiểu
  • 2. đi tiểu
Từ dùng 尿 như niào (1)
Cấu trúc & nét viết
尿 niào — nước tiểu

尿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét