Chữ
尿
- 1. nước tiểu
- 2. đi tiểu
Từ dùng 尿 như niào (1)
Cấu trúc & nét viết
尿
— nước tiểu
尿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét