Chữ
匆
匆
HSK 6
- 1. vội vàng; hấp tấp
Từ dùng 匆 như cōng (2)
Cấu trúc & nét viết
匆
— vội vàng; hấp tấp
匆 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
Thứ tự nét