Chữ

履

lǚ HSK 6
履 lǚ HSK 6
  • 1. giày dép
  • 2. dẫm lên; bước qua
  • 3. bước chân
  • 4. thực hiện; thực thi
  • 5. kinh nghiệm; lý lịch
Từ dùng 履 như lǚ (1)
Cấu trúc & nét viết
履 lǚ — giày dép

履 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 復 fù — trở lại, phục hồi
復 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét