Chữ
履
履
HSK 6
- 1. giày dép
- 2. dẫm lên; bước qua
- 3. bước chân
- 4. thực hiện; thực thi
- 5. kinh nghiệm; lý lịch
Từ dùng 履 như lǚ (1)
Cấu trúc & nét viết
履
— giày dép
履 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét