Chữ

兔

tù HSK 5
兔 tù HSK 5
  • 1. thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
Từ dùng 兔 như tù (2)
Cấu trúc & nét viết
兔 tù — thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
兔 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét