Chữ
雇
- 1. thuê người làm việc
- 2. thuê xe, thuyền để phục vụ mình
- 3. họ
Từ dùng 雇 như gù (4)
Cấu trúc & nét viết
雇
— thuê người làm việc
雇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét