Chữ

雇

gù HSK 7
雇 gù HSK 7
  • 1. thuê người làm việc
  • 2. thuê xe, thuyền để phục vụ mình
  • 3. họ
Từ dùng 雇 như gù (4)
Cấu trúc & nét viết
雇 gù — thuê người làm việc

雇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét