Chữ

窗

chuāng HSK 4
窗 chuāng HSK 4
  • 1. cửa sổ (lỗ thông gió và lấy ánh sáng)
Từ dùng 窗 như chuāng (5)
Cấu trúc & nét viết
窗 chuāng — cửa sổ (lỗ thông gió và lấy ánh sáng)

窗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 囱 cōng — ống khói; ống thoát khói của lò hoặc nồi hơi
囱 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét