Chữ

扇

shàn HSK 5
shān
扇 shàn HSK 5
  • 1. cái quạt (dụng cụ quạt tạo gió để mát hoặc thông khí)
  • 2. vật dạng tấm hoặc bảng có tác dụng che chắn
  • 3. lượng từ dùng cho một số vật dạng tấm (như cửa, cổng)
Từ dùng 扇 như shàn (1)
  • 1. quạt; vẫy quạt hoặc vật dạng tấm để tạo gió
  • 2. tát (tiếng Bắc Kinh)
  • 3. như "煽"
Từ dùng 扇 như shān (0)
Cấu trúc & nét viết