Chữ
扇
- 1. cái quạt (dụng cụ quạt tạo gió để mát hoặc thông khí)
- 2. vật dạng tấm hoặc bảng có tác dụng che chắn
- 3. lượng từ dùng cho một số vật dạng tấm (như cửa, cổng)
Từ dùng 扇 như shàn (1)
- 1. quạt; vẫy quạt hoặc vật dạng tấm để tạo gió
- 2. tát (tiếng Bắc Kinh)
- 3. như "煽"
Từ dùng 扇 như shān (0)
Cấu trúc & nét viết
扇
— cái quạt (dụng cụ quạt tạo gió để mát hoặc thông khí)
Xpinyin
扇 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét