Chữ
屁
屁
HSK 7
- 1. hơi xì; khí thải ra từ hậu môn
- 2. thứ vô dụng hoặc tầm thường
- 3. bất cứ thứ gì (dùng trong phủ định hoặc mắng mỏ, tương đương 'cái gì')
- 4. mông; đít
Từ dùng 屁 như pì (1)
Cấu trúc & nét viết
屁
— hơi xì; khí thải ra từ hậu môn
屁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
比 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét