Chữ

屁

pì HSK 7
屁 pì HSK 7
  • 1. hơi xì; khí thải ra từ hậu môn
  • 2. thứ vô dụng hoặc tầm thường
  • 3. bất cứ thứ gì (dùng trong phủ định hoặc mắng mỏ, tương đương 'cái gì')
  • 4. mông; đít
Từ dùng 屁 như pì (1)
Cấu trúc & nét viết
屁 pì — hơi xì; khí thải ra từ hậu môn

屁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét