Chữ
梦
- 1. giấc mơ (hiện tượng sinh lý khi ngủ)
- 2. nằm mơ
- 3. ảo tưởng; khát vọng; ước mơ
- 4. họ
Từ dùng 梦 như mèng (4)
Cấu trúc & nét viết
梦
— giấc mơ (hiện tượng sinh lý khi ngủ)
梦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 4
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 4
Thứ tự nét