Chữ

梦

mèng HSK 4
梦 mèng HSK 4
  • 1. giấc mơ (hiện tượng sinh lý khi ngủ)
  • 2. nằm mơ
  • 3. ảo tưởng; khát vọng; ước mơ
  • 4. họ
Từ dùng 梦 như mèng (4)
Cấu trúc & nét viết
梦 mèng — giấc mơ (hiện tượng sinh lý khi ngủ)

梦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét