Từ

情理 (qíng lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

情理 (qíng lǐ) là một từ tiếng Trung: tình lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情理

名 míng danh từ

tình lý

这样做不合情理。

zhè yàng zuò bù hé qíng lǐ

Làm như vậy không hợp tình lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — tình cảm

理 lǐ — lý trí, lẽ phải

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét