Từ

情景 (qíng jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

情景 (qíng jǐng) là một từ tiếng Trung: cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情景

名 míng danh từ

cảnh

这部电影描绘了战争的悲惨情景。

zhè bù diàn yǐng miáo huì le zhàn zhēng de bēi cǎn qíng jǐng

Bộ phim này miêu tả những cảnh bi thảm của chiến tranh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — tình huống, hoàn cảnh

景 jǐng — cảnh, quang cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét