Từ

情调 (qíng diào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

情调 (qíng diào) là một từ tiếng Trung: không khí, phong vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情调

名 míng danh từ

không khí, phong vị

这家咖啡馆有浓厚的艺术情调。

zhè jiā kā fēi guǎn yǒu nóng hòu de yì shù qíng diào

Quán cà phê này có không khí nghệ thuật đậm đà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — cảm xúc, tình cảm (khía cạnh cảm xúc)

调 diào — giọng điệu, phong cách (khía cạnh chất lượng)

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 调 diào — điều động; phân công
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét