Chữ

惯

guàn HSK 3
惯 guàn HSK 3
  • 1. quen; thành thói quen
  • 2. nuông chiều; dung túng (con cái hoặc cấp dưới)
Từ dùng 惯 như guàn (5)
Cấu trúc & nét viết
惯 guàn — quen; thành thói quen

惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét