Từ

友情 (yǒu qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

友情 (yǒu qíng) là một từ tiếng Trung: tình bạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 友情

名 míng danh từ

tình bạn

他们的友情已经持续了二十年。

tā men de yǒu qíng yǐ jīng chí xù le èr shí nián

Tình bạn của họ đã kéo dài được hai mươi năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

友 yǒu — bạn (khía cạnh quan hệ giữa bạn bè)

情 qíng — tình cảm, cảm xúc (sự gắn kết tình cảm)

Cấu trúc & nét viết
1 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét