Từ

盛情 (shèng qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盛情 (shèng qíng) là một từ tiếng Trung: lòng hiếu khách hào phóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盛情

名 míng danh từ

lòng hiếu khách hào phóng

他的盛情难却。

tā de shèng qíng nán què

Lòng hiếu khách hào phóng của anh ấy thật khó từ chối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盛 shèng — dồi dào, lớn lao, hào phóng

情 qíng — tình cảm, tâm tình, lòng tốt

Cấu trúc & nét viết
1 盛 shèng — thịnh vượng; phồn thịnh
Xpinyin

盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét