Từ
自助 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
自助 (zì zhù) là một từ tiếng Trung: tự phục vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自助
动 động từ
tự phục vụ
我们去吃自助火锅吧。
Chúng ta đi ăn lẩu tự phục vụ nhé.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
助 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét