Từ

自助 (zì zhù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

自助 (zì zhù) là một từ tiếng Trung: tự phục vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自助

动 dòng động từ

tự phục vụ

我们去吃自助火锅吧。

wǒ men qù chī zì zhù huǒ guō ba

Chúng ta đi ăn lẩu tự phục vụ nhé.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

助 zhù — giúp đỡ, phục vụ

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét