Từ
私自 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
私自 (sī zì) là một từ tiếng Trung: tự ý, không được phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 私自
副 phó từ
tự ý, không được phép
你不能私自使用别人的东西。
Bạn không được tự ý sử dụng đồ của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét