Từ

私自 (sī zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

私自 (sī zì) là một từ tiếng Trung: tự ý, không được phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 私自

副 fù phó từ

tự ý, không được phép

你不能私自使用别人的东西。

nǐ bù néng sī zì shǐ yòng bié rén de dōng xi

Bạn không được tự ý sử dụng đồ của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

私 sī — riêng tư, bí mật, không được phép

自 zì — tự mình, tự ý

Cấu trúc & nét viết
1 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét