Từ

自发 (zì fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自发 (zì fā) là một từ tiếng Trung: tự phát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自发

形 xíng tính từ

tự phát

学生们自发组织了一个读书会。

xué shēng men zì fā zǔ zhī le yí gè dú shū huì

Các sinh viên tự phát tổ chức một câu lạc bộ đọc sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, từ bản thân

发 fā — phát ra, khởi xướng, phát sinh

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét