Chữ

静

jìng HSK 3
静 jìng HSK 3
  • 1. đứng yên, bất động (trái nghĩa với 动)
  • 2. yên tĩnh, không có tiếng động (trái nghĩa với 闹)
  • 3. làm yên, làm lặng
  • 4. họ
  • 5. an tĩnh, bình tâm (nội tâm)
Từ dùng 静 như jìng (10)
Cấu trúc & nét viết