Chữ

忧

yōu HSK 6
忧 yōu HSK 6
  • 1. buồn bã; u sầu
  • 2. điều gây buồn phiền
  • 3. lo lắng; lo âu
  • 4. tang lễ của cha mẹ
  • 5. họ
Từ dùng 忧 như yōu (6)
Cấu trúc & nét viết
忧 yōu — buồn bã; u sầu

忧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét