Từ

自首 (zì shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自首 (zì shǒu) là một từ tiếng Trung: ra đầu thú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自首

动 dòng động từ

ra đầu thú

律师建议他尽快自首。

lǜ shī jiàn yì tā jǐn kuài zì shǒu

Luật sư khuyên anh ta nên ra đầu thú càng sớm càng tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự mình (chỉ hành động tự nguyện)

首 shǒu — thú tội, trình diện (tội với chính quyền)

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét