Từ
自首 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
自首 (zì shǒu) là một từ tiếng Trung: ra đầu thú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自首
动 động từ
ra đầu thú
律师建议他尽快自首。
Luật sư khuyên anh ta nên ra đầu thú càng sớm càng tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét