Từ

情愿 (qíng yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

情愿 (qíng yuàn) là một từ tiếng Trung: thà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情愿

动 dòng động từ

thà

我情愿自己做,也不想麻烦别人。

wǒ qíng yuàn zì jǐ zuò yě bù xiǎng má fan bié rén

Tôi thà tự mình làm còn hơn là làm phiền người khác.

副 fù phó từ

thà

我情愿走路也不坐他的车。

wǒ qíng yuàn zǒu lù yě bù zuò tā de chē

Tôi thà đi bộ còn hơn là đi xe của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — cảm xúc; thêm ý nghĩa sẵn lòng chân thành hoặc cảm xúc

愿 yuàn — sẵn lòng; cung cấp ý nghĩa chính của sự sẵn lòng hoặc mong muốn

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét