Chữ

卫

wèi HSK 3
卫 wèi HSK 3
  • 1. bảo vệ; phòng thủ
  • 2. người bảo vệ; người canh gác
  • 3. đồn trú quân thời Minh (lớn hơn 所; nay chỉ dùng trong địa danh)
  • 4. tên nước chư hầu thời Chu, ở phía bắc tỉnh Hà Nam và phía nam tỉnh Hà Bắc ngày nay
  • 5. họ
Từ dùng 卫 như wèi (8)
Cấu trúc & nét viết
卫 wèi — bảo vệ; phòng thủ

卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét