Chữ

惰

duò HSK 7
惰 duò HSK 7
  • 1. lười biếng, chểnh mảng; trái nghĩa với 勤
  • 2. trơ, không dễ thay đổi
Từ dùng 惰 như duò (1)
Cấu trúc & nét viết
惰 duò — lười biếng, chểnh mảng; trái nghĩa với 勤

惰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 左 zuǒ — bên trái (đối lập với 'phải', phía đông khi mặt về hướng nam)
左 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét