Từ

自习 (zì xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

自习 (zì xí) là một từ tiếng Trung: tự học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自习

动 dòng động từ

tự học

晚上我要去图书馆自习。

wǎn shang wǒ yào qù tú shū guǎn zì xí

Tối nay tôi sẽ đến thư viện để tự học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

习 xí — học, luyện tập

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 习 xí — ôn luyện điều đã học
习 là bộ thủ trong 1 chữ

习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét