Từ

自我 (zì wǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

自我 (zì wǒ) là một từ tiếng Trung: bản thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自我

代 dài đại từ

bản thân

自我反省很重要。

zì wǒ fǎn xǐng hěn zhòng yào

Tự phản tỉnh rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

我 wǒ — tôi (củng cố bản sắc cá nhân)

Cấu trúc & nét viết