Từ

自卫 (zì wèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自卫 (zì wèi) là một từ tiếng Trung: tự vệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自卫

动 dòng động từ

tự vệ

他只是为了自卫才动手的。

tā zhǐ shì wèi le zì wèi cái dòng shǒu de

Anh ấy chỉ hành động để tự vệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

卫 wèi — bảo vệ, phòng vệ

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 卫 wèi — bảo vệ; phòng thủ

卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét