Từ
自学 (zì xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
自学 (zì xué) là một từ tiếng Trung: tự học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自学
动 dòng động từ
tự học
我正在自学西班牙语。
wǒ zhèng zài zì xué xī bān yá yǔ
Tôi đang tự học tiếng Tây Ban Nha.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
自 zì — tự, bản thân
Từ có ký tự này (55)
-
Ví dụ
你要相信自己。
nǐ yào xiāng xìn zì jǐ
Bạn phải tin vào bản thân.
-
Ví dụ
她来自北京。
tā lái zì Běi jīng
Cô ấy đến từ Bắc Kinh.
-
Ví dụ
我每天骑自行车上班。
wǒ měi tiān qí zì xíng chē shàng bān
Tôi đạp xe đạp đi làm mỗi ngày.
-
- 大 lớn, rộng lớn (nhấn mạnh sự hùng vĩ và phạm vi của thiên nhiên)
- 自 tự, tự nhiên (chỉ phẩm chất vốn có, tự phát)
- 然 như vậy, thế (củng cố trạng thái tự nhiên)
Ví dụ
我们应该保护大自然。
wǒ men yīng gāi bǎo hù dà zì rán
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
-
Ví dụ
晚上我要去图书馆自习。
wǎn shang wǒ yào qù tú shū guǎn zì xí
Tối nay tôi sẽ đến thư viện để tự học.
Xem thêm (+50)
-
Ví dụ
她说话时充满自信。
tā shuō huà shí chōng mǎn zì xìn
Cô ấy nói chuyện với sự tự tin.
-
Ví dụ
他喜欢接近自然。
tā xǐ huan jiē jìn zì rán
Anh ấy thích gần gũi với thiên nhiên.
-
Ví dụ
经理亲自去机场接客户。
jīng lǐ qīn zì qù jī chǎng jiē kè hù
Người quản lý tự tay đến sân bay đón khách hàng.
-
Ví dụ
这首诗出自唐代诗人李白。
zhè shǒu shī chū zì táng dài shī rén lǐ bái
Bài thơ này xuất phát từ nhà thơ thời Đường Lý Bạch.
-
Ví dụ
我们各自回家吧。
wǒ men gè zì huí jiā ba
Chúng ta mỗi người về nhà nhé.
-
Ví dụ
我喜欢独自旅行。
wǒ xǐ huan dú zì lǚ xíng
Tôi thích đi du lịch một mình.
-
Ví dụ
自从搬到这里,我就爱上了这座城市。
zì cóng bān dào zhè lǐ wǒ jiù ài shàng le zhè zuò chéng shì
Từ khi chuyển đến đây, tôi đã yêu thành phố này.
-
Ví dụ
门会自动打开。
mén huì zì dòng dǎ kāi
Cửa sẽ tự động mở.
-
Ví dụ
他过着自由的生活。
tā guò zhe zì yóu de shēng huó
Anh ấy sống một cuộc sống tự do.
-
Ví dụ
学生们应该自觉遵守纪律。
xuéshēngmen yīnggāi zì jué zūnshǒu jìlǜ
Học sinh nên tự giác tuân thủ kỷ luật.
-
Ví dụ
我们要不断提高自身的能力。
wǒ men yào bú duàn tí gāo zì shēn de néng lì
Chúng ta phải không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.
-
Ví dụ
我们去吃自助火锅吧。
wǒ men qù chī zì zhù huǒ guō ba
Chúng ta đi ăn lẩu tự phục vụ nhé.
-
Ví dụ
他非常自律,每天早上六点起床锻炼。
tā fēi cháng zì lǜ měi tiān zǎo shang liù diǎn qǐ chuáng duàn liàn
Anh ấy rất tự kỷ luật, mỗi ngày dậy lúc 6 giờ sáng để tập thể dục.
-
Ví dụ
他自愿参加这个项目。
tā zì yuàn cān jiā zhè ge xiàng mù
Anh ấy tự nguyện tham gia dự án này.
-
Ví dụ
自我反省很重要。
zì wǒ fǎn xǐng hěn zhòng yào
Tự phản tỉnh rất quan trọng.
-
Ví dụ
自杀不是解决问题的办法。
zì shā bù shì jiě jué wèn tí de bàn fǎ
Tự sát không phải là giải pháp cho vấn đề.
-
Ví dụ
这里的自来水很干净。
zhè lǐ de zì lái shuǐ hěn gān jìng
Nước máy ở đây rất sạch.
-
- 自 tự, bản thân (phản thân)
- 言 nói, lời nói, diễn đạt bằng lời
- 自 tự, bản thân (lặp lại để nhấn mạnh)
- 语 ngôn ngữ, lời nói, từ ngữ
Ví dụ
他经常自言自语,让人觉得很奇怪。
tā jīng cháng zì yán zì yǔ ràng rén jué de hěn qí guài
Anh ấy thường tự nói với chính mình, khiến người ta cảm thấy điều đó rất kỳ lạ.
-
- 自 tự; chỉ bản chất cá nhân/phản xạ của niềm tự hào
- 豪 hào hùng, anh hùng; truyền đạt chất lượng và mức độ của niềm tự hào
Ví dụ
我为我的祖国感到自豪。
wǒ wèi wǒ de zǔ guó gǎn dào zì háo
Tôi tự hào về đất nước của tôi.
-
Ví dụ
听到这首歌,她不由自主地哭了起来。
tīng dào zhè shǒu gē tā bù yóu zì zhǔ de kū le qǐ lái
Nghe bài hát này, cô ấy không tự chủ được bắt đầu khóc.
-
Ví dụ
老人坐在公园里看书,显得怡然自得。
lǎo rén zuò zài gōng yuán lǐ kàn shū xiǎn de yí rán zì dé
Ông già ngồi đọc sách trong công viên, trông thật thỏa mãn và tự tại.
-
Ví dụ
看到这美丽的景色,她情不自禁地笑了。
kàn dào zhè měi lì de jǐng sè tā qíng bù zì jīn de xiào le
Nhìn thấy phong cảnh đẹp này, cô ấy không thể tự kiềm chế mà mỉm cười.
-
Ví dụ
请不要擅自使用我的电脑。
qǐng bù yào shàn zì shǐ yòng wǒ de diàn nǎo
Xin đừng tự ý sử dụng máy tính của tôi.
-
Ví dụ
你不能私自使用别人的东西。
nǐ bù néng sī zì shǐ yòng bié rén de dōng xi
Bạn không được tự ý sử dụng đồ của người khác.
-
Ví dụ
学生应该培养自主学习的能力。
xué shēng yīng gāi péi yǎng zì zhǔ xué xí de néng lì
Học sinh nên phát triển khả năng học tập tự chủ.
-
Ví dụ
他总是自以为是,从不听别人的意见。
tā zǒng shì zì yǐ wéi shì cóng bù tīng bié rén de yì jiàn
Anh ấy luôn tự phụ và không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.
-
Ví dụ
农民们通过自力更生摆脱了贫困。
nóng mín men tōng guò zì lì gēng shēng bǎi tuō le pín kùn
Những người nông dân đã thoát khỏi nghèo đói nhờ tự lực cánh sinh.
-
Ví dụ
不要自卑,每个人都有自己的优点。
bú yào zì bēi měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de yōu diǎn
Đừng tự ti, mỗi người đều có điểm mạnh riêng của mình.
-
Ví dụ
他只是为了自卫才动手的。
tā zhǐ shì wèi le zì wèi cái dòng shǒu de
Anh ấy chỉ hành động để tự vệ.
-
Ví dụ
学生们自发组织了一个读书会。
xué shēng men zì fā zǔ zhī le yí gè dú shū huì
Các sinh viên tự phát tổ chức một câu lạc bộ đọc sách.
-
Ví dụ
退休后,他过得很自在。
tuì xiū hòu tā guò de hěn zì zài
Sau khi nghỉ hưu, anh ấy sống rất thoải mái.
-
Ví dụ
他说英语很自如。
tā shuō yīng yǔ hěn zì rú
Anh ấy nói tiếng Anh rất tự nhiên.
-
- 自 từ (đánh dấu điểm bắt đầu)
- 始 bắt đầu (chỉ sự khởi đầu)
- 至 đến (chỉ sự di chuyển đến điểm kết thúc)
- 终 cuối, kết thúc (chỉ sự kết thúc)
Ví dụ
他自始至终都没有放弃。
tā zì shǐ zhì zhōng dōu méi yǒu fàng qì
Anh ấy không bao giờ từ bỏ từ đầu đến cuối.
-
Ví dụ
他很自尊,不愿意接受别人的帮助。
tā hěn zì zūn bù yuàn yì jiē shòu bié rén de bāng zhù
Anh ấy có lòng tự trọng cao và không muốn nhận sự giúp đỡ từ người khác.
-
Ví dụ
面对困难,他自强不息,终于成功了。
miàn duì kùn nán tā zì qiáng bù xī zhōng yú chéng gōng le
Đối mặt với khó khăn, anh ấy tự cường không ngừng và cuối cùng đã thành công.
-
Ví dụ
新疆维吾尔自治区是中国最大的省级行政区。
Xīnjiāng Wéiwú'ěr Zìzhìqū shì Zhōngguó zuì dà de shěngjí xíngzhèngqū
Khu tự trị dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương là khu hành chính cấp tỉnh lớn nhất Trung Quốc.
-
Ví dụ
他取得了一点成绩就自满了。
tā qǔ dé le yì diǎn chéng jì jiù zì mǎn le
Anh ấy trở nên tự mãn sau khi đạt được một chút thành tích.
-
- 自 tự, tự nhiên (tạo thành 'tự nhiên' với 然)
- 然 như vậy, thế (hoàn thành 'tự nhiên' với 自)
- 界 giới, lĩnh vực, phạm vi
Ví dụ
自然界中有很多神奇的现象。
zì rán jiè zhōng yǒu hěn duō shén qí de xiàn xiàng
Trong giới tự nhiên có rất nhiều hiện tượng kỳ diệu.
-
- 自 tự; từ bên trong
- 然 như vậy; theo cách đó (lần đầu)
- 而 và; từ nối
- 然 như vậy; theo cách đó (lặp lại nhấn mạnh)
Ví dụ
时间长了,两个人自然而然就成了好朋友。
shí jiān cháng le liǎng gè rén zì rán ér rán jiù chéng le hǎo péng you
Theo thời gian, hai người tự nhiên trở thành bạn tốt.
-
Ví dụ
孩子已经三岁了,可以自理生活了。
hái zi yǐ jīng sān suì le kě yǐ zì lǐ shēng huó le
Đứa trẻ đã ba tuổi rồi, có thể tự lo liệu cuộc sống.
-
- 自 tự, bản thân
- 相 lẫn nhau, qua lại
- 矛 mâu, giáo (đại diện tấn công)
- 盾 thuẫn, khiên (đại diện phòng thủ)
Ví dụ
你的前后说法自相矛盾,应该解释清楚。
nǐ de qián hòu shuō fǎ zì xiāng máo dùn yīng gāi jiě shì qīng chu
Những lời nói của bạn mâu thuẫn với nhau, bạn nên giải thích rõ ràng.
-
Ví dụ
他太自私了,从不考虑别人的感受。
tā tài zì sī le cóng bù kǎo lǜ bié rén de gǎn shòu
Anh ấy quá ích kỷ, không bao giờ xem xét cảm xúc của người khác.
-
Ví dụ
他自称是专家,但实际上并不专业。
tā zì chēng shì zhuān jiā dàn shí jì shàng bìng bù zhuān yè
Anh ấy tự xưng là chuyên gia, nhưng thực tế không chuyên nghiệp.
-
Ví dụ
孩子长大了应该学会自立。
hái zi zhǎng dà le yīng gāi xué huì zì lì
Khi trẻ lớn lên, chúng nên học cách tự lập.
-
Ví dụ
你可以自行决定。
nǐ kě yǐ zì xíng jué dìng
Bạn có thể tự mình quyết định.
-
Ví dụ
投资有风险,盈亏自负。
tóu zī yǒu fēng xiǎn yíng kuī zì fù
Đầu tư có rủi ro; lãi lỗ tự chịu trách nhiệm.
-
Ví dụ
不要过度自责,这不是你的错。
bù yào guò dù zì zé zhè bú shì nǐ de cuò
Đừng tự trách mình quá, đây không phải lỗi của bạn.
-
Ví dụ
她自费参加了这个培训课程。
tā zì fèi cān jiā le zhè ge péi xùn kè chéng
Cô ấy tham gia khóa đào tạo này bằng chi phí của riêng mình.
-
Ví dụ
律师建议他尽快自首。
lǜ shī jiàn yì tā jǐn kuài zì shǒu
Luật sư khuyên anh ta nên ra đầu thú càng sớm càng tốt.
-
- 顺 theo, tuân theo
- 其 nó, của nó (chỉ tình huống)
- 自 tự, tự nhiên (phần của 自然)
- 然 như vậy, thế (hoàn thành 自然 có nghĩa 'tự nhiên')
Ví dụ
他决定顺其自然,不再强求。
tā jué dìng shùn qí zì rán bù zài qiáng qiú
Anh ấy quyết định thuận theo tự nhiên và không còn cưỡng cầu nữa.
学 xué — học
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
我每天早上七点去上学。
wǒ měi tiān zǎo shang qī diǎn qù shàng xué
Tôi đi học lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
他在中学教英语。
tā zài zhōng xué jiāo yīng yǔ
Anh ấy dạy tiếng Anh ở trường trung học.
-
Ví dụ
这个中学生学习很努力。
zhè ge zhōng xué shēng xué xí hěn nǔ lì
Học sinh trung học này học rất chăm chỉ.
-
Ví dụ
她是我高中的同学。
tā shì wǒ gāo zhōng de tóng xué
Cô ấy là bạn cùng lớp trung học phổ thông của tôi.
-
Ví dụ
他在大学学习中文。
tā zài dà xué xué xí zhōng wén
Anh ấy học tiếng Trung ở đại học.
Xem thêm (+45)
-
Ví dụ
他是一名大学生。
tā shì yī míng dà xué shēng
Anh ấy là một sinh viên.
-
- 学 học (khái niệm cốt lõi của việc tiếp thu kiến thức)
- 习 luyện tập; ôn tập (nhấn mạnh sự lặp lại và thực hành)
Ví dụ
我每天都学习汉语。
wǒ měi tiān dōu xué xí hàn yǔ
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
-
Ví dụ
我的学校很大。
wǒ de xué xiào hěn dà
Trường học của tôi rất lớn.
-
Ví dụ
我是一个学生
wǒ shì yí gè xué shēng
Tôi là một học sinh
-
Ví dụ
我的孩子在小学读书。
wǒ de hái zi zài xiǎo xué dú shū
Con tôi học ở trường tiểu học.
-
- 小 nhỏ, trẻ (chỉ cấp tiểu học)
- 学 trường học, học tập (chỉ cơ sở giáo dục)
- 生 sinh viên, học sinh (người đang học)
Ví dụ
小学生应该早点睡觉。
xiǎo xué shēng yīng gāi zǎo diǎn shuì jiào
Học sinh tiểu học nên đi ngủ sớm.
-
Ví dụ
我们下周一开学。
wǒ men xià zhōu yī kāi xué
Chúng tôi khai giảng vào thứ Hai tuần sau.
-
Ví dụ
新学期开始了。
xīn xué qī kāi shǐ le
Học kỳ mới đã bắt đầu.
-
Ví dụ
我们每天下午三点放学。
wǒ men měi tiān xià wǔ sān diǎn fàng xué
Chúng tôi tan học lúc ba giờ chiều mỗi ngày.
-
Ví dụ
他数学很好。
tā shù xué hěn hǎo
Anh ấy giỏi toán học.
-
Ví dụ
她打算明年去美国留学。
tā dǎ suàn míng nián qù měi guó liú xué
Cô ấy dự định đi du học ở Mỹ vào năm sau.
-
Ví dụ
他是从美国来的留学生。
tā shì cóng měi guó lái de liú xué shēng
Anh ấy là du học sinh đến từ Mỹ.
-
Ví dụ
我的女儿明年入学。
wǒ de nǚ ér míng nián rù xué
Con gái tôi sẽ nhập học vào năm tới.
-
Ví dụ
她获得了全额奖学金。
tā huò dé le quán é jiǎng xué jīn
Cô ấy nhận được học bổng toàn phần.
-
Ví dụ
这所大学的学费很贵。
zhè suǒ dà xué de xué fèi hěn guì
Học phí của trường đại học này rất đắt.
-
Ví dụ
他在艺术学院学习绘画。
tā zài yì shù xué yuàn xué xí huì huà
Anh ấy học hội họa tại học viện nghệ thuật.
-
Ví dụ
这所学校的教学质量很高。
zhè suǒ xué xiào de jiào xué zhì liàng hěn gāo
Chất lượng giảng dạy của trường này rất cao.
-
Ví dụ
他的研究方法很科学。
tā de yán jiū fāng fǎ hěn kē xué
Phương pháp nghiên cứu của anh ấy rất khoa học.
-
Ví dụ
我喜欢化学课。
wǒ xǐ huan huà xué kè
Tôi thích môn hóa học.
-
Ví dụ
她在大学学习医学。
tā zài dà xué xué xí yī xué
Cô ấy học y khoa tại trường đại học.
-
Ví dụ
他在大学学习哲学。
tā zài dà xué xué xí zhé xué
Anh ấy học triết học ở đại học.
-
Ví dụ
你需要修满120个学分才能毕业。
nǐ xū yào xiū mǎn yī bǎi èr shí gè xué fēn cái néng bì yè
Bạn cần hoàn thành 120 tín chỉ để tốt nghiệp.
-
Ví dụ
这份工作需要本科学历。
zhè fèn gōng zuò xū yào běn kē xué lì
Công việc này yêu cầu bằng đại học.
-
Ví dụ
每个学年分为两个学期。
měi gè xué nián fēn wéi liǎng gè xué qī
Mỗi năm học được chia thành hai học kỳ.
-
Ví dụ
他发表了一篇学术论文。
tā fā biǎo le yì piān xué shù lùn wén
Anh ấy đã công bố một bài báo học thuật.
-
Ví dụ
数学是一门重要的学科。
shù xué shì yī mén zhòng yào de xué kē
Toán học là một môn học quan trọng.
-
Ví dụ
他是一位著名的历史学者。
tā shì yí wèi zhù míng de lì shǐ xué zhě
Anh ấy là một học giả lịch sử nổi tiếng.
-
Ví dụ
她对中国古典文学很感兴趣。
tā duì zhōng guó gǔ diǎn wén xué hěn gǎn xìng qù
Cô ấy rất quan tâm đến văn học cổ điển Trung Quốc.
-
Ví dụ
很多学生希望升学到重点大学。
hěn duō xué sheng xī wàng shēng xué dào zhòng diǎn dà xué
Nhiều học sinh hy vọng vào các trường đại học trọng điểm.
-
Ví dụ
她从小就很好学。
tā cóng xiǎo jiù hěn hào xué
Cô ấy ham học từ nhỏ.
-
Ví dụ
他是中国历史学会的会员。
tā shì zhōng guó lì shǐ xué huì de huì yuán
Anh ấy là hội viên của Hội Lịch sử Trung Quốc.
-
Ví dụ
他获得了博士学位。
tā huò dé le bó shì xué wèi
Anh ấy đã nhận được bằng tiến sĩ.
-
Ví dụ
新学员需要先了解基本规则。
xīn xué yuán xū yào xiān liǎo jiě jī běn guī zé
Học viên mới cần phải hiểu các quy tắc cơ bản trước.
-
Ví dụ
这个教授很有学问。
zhè ge jiào shòu hěn yǒu xué wèn
Giáo sư này rất uyên bác.
-
Ví dụ
政府鼓励社会力量办学。
zhèng fǔ gǔ lì shè huì lì liàng bàn xué
Chính phủ khuyến khích các lực lượng xã hội điều hành trường học.
-
- 勤 siêng năng, chăm chỉ (nhấn mạnh thái độ cần cù trong công việc)
- 工 làm việc, lao động (đề cập đến thành phần công việc của chương trình)
- 俭 tiết kiệm, kiệm ước (nhấn mạnh sống tiết kiệm và tiết kiệm tiền)
- 学 học, học tập (đề cập đến thành phần giáo dục/học thuật)
Ví dụ
很多大学生通过勤工俭学来减轻家庭负担。
hěn duō dà xué shēng tōng guò qín gōng jiǎn xué lái jiǎn qīng jiā tíng fù dān
Nhiều sinh viên đại học sử dụng chương trình vừa học vừa làm để giảm gánh nặng cho gia đình.
-
Ví dụ
他是一位博学的教授。
tā shì yī wèi bó xué de jiào shòu
Ông ấy là một giáo sư uyên bác.
-
Ví dụ
他对国学很感兴趣,经常研读古代典籍。
tā duì guó xué hěn gǎn xìng qù jīng cháng yán dú gǔ dài diǎn jí
Anh ấy rất quan tâm đến quốc học và thường xuyên nghiên đọc các kinh điển cổ đại.
-
Ví dụ
她因为生病耽误了学业。
tā yīn wèi shēng bìng dān wu le xué yè
Cô ấy bị chậm tiến độ học tập vì bệnh tật.
-
Ví dụ
他去年获得了学士学位。
tā qù nián huò dé le xué shì xué wèi
Anh ấy đã nhận được bằng cử nhân năm ngoái.
-
- 学 học, học tập - đóng góp khía cạnh học thuật
- 子 người, kẻ - hậu tố cổ điển chỉ người, thêm tính trang trọng
Ví dụ
这所大学培养了许多优秀学子。
zhè suǒ dà xué péi yǎng le xǔ duō yōu xiù xué zǐ
Trường đại học này đã đào tạo nhiều học sinh ưu tú.
-
Ví dụ
这位教授学识渊博,深受学生尊敬。
zhè wèi jiào shòu xué shí yuān bó shēn shòu xué shēng zūn jìng
Giáo sư này có học thức uyên bác và được sinh viên kính trọng sâu sắc.
-
- 学 học, học tập; chỉ kiến thức học thuật có hệ thống
- 说 nói, giải thích; chỉ lời giải thích hoặc thuyết được trình bày rõ ràng
Ví dụ
达尔文的进化学说改变了生物学。
Dá'ěrwén de jìn huà xué shuō gǎi biàn le shēng wù xué
Học thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi sinh học.
-
Ví dụ
她为了求学离开了家乡。
tā wèi le qiú xué lí kāi le jiā xiāng
Cô ấy rời quê hương để theo đuổi học vấn.
-
Ví dụ
这本书探讨了中国传统美学。
zhè běn shū tàn tǎo le zhōng guó chuán tǒng měi xué
Cuốn sách này khám phá mỹ học truyền thống Trung Quốc.
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét