Chữ

恢

huī HSK 5
恢 huī HSK 5
  • 1. (văn viết) rộng lớn; bao la
  • 2. mở rộng; khuếch đại
  • 3. xem 恢复: ①trở lại trạng thái ban đầu ②khôi phục về trạng thái ban đầu
Từ dùng 恢 như huī (1)
Cấu trúc & nét viết
恢 huī — (văn viết) rộng lớn; bao la

恢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 灰 huī — tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
灰 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét