Chữ

惨

cǎn HSK 7
惨 cǎn HSK 7
  • 1. hung ác, độc ác
  • 2. nghiêm trọng, dữ dội
  • 3. bi thảm, đau lòng
  • 4. ảm đạm, u tối
Từ dùng 惨 như cǎn (4)
Cấu trúc & nét viết
惨 cǎn — hung ác, độc ác

惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét