Chữ

慨

kǎi HSK 7
慨 kǎi HSK 7
  • 1. phẫn uất; căm phẫn
  • 2. cảm khái; than thở
  • 3. hào phóng; rộng lượng; không keo kiệt
Từ dùng 慨 như kǎi (2)
Cấu trúc & nét viết
慨 kǎi — phẫn uất; căm phẫn

慨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét