Từ

情商 (qíng shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

情商 (qíng shāng) là một từ tiếng Trung: trí tuệ cảm xúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情商

名 míng danh từ

trí tuệ cảm xúc

他的情商很高,总是能理解别人的感受。

tā de qíng shāng hěn gāo zǒng shì néng lǐ jiě bié rén de gǎn shòu

Trí tuệ cảm xúc của anh ấy rất cao, anh ấy luôn có thể hiểu được cảm xúc của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — cảm xúc, khía cạnh cảm xúc

商 shāng — chỉ số, thước đo trí tuệ

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét