Chữ

酌

zhuó HSK 7
酌 zhuó HSK 7
  • 1. rót (rượu); uống (rượu)
  • 2. cân nhắc; xem xét
  • 3. rượu và thức ăn; bữa tiệc
Từ dùng 酌 như zhuó (2)
Cấu trúc & nét viết
酌 zhuó — rót (rượu); uống (rượu)

酌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét