Từ

自己 (zì jǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

自己 (zì jǐ) là một từ tiếng Trung: bản thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自己

代 dài đại từ

bản thân

你要相信自己。

nǐ yào xiāng xìn zì jǐ

Bạn phải tin vào bản thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự

己 jǐ — thân

Cấu trúc & nét viết