Chữ

忙

máng HSK 2
忙 máng HSK 2
  • 1. bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')
  • 2. làm gì đó khẩn trương, liên tục không ngừng
  • 3. khẩn cấp, vội vàng
  • 4. thời gian bận rộn, mùa cao điểm
  • 5. họ
Từ dùng 忙 như máng (10)
Cấu trúc & nét viết
忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét