Chữ

惧

jù HSK 6
惧 jù HSK 6
  • 1. sợ hãi; khiếp sợ
Từ dùng 惧 như jù (2)
Cấu trúc & nét viết
惧 jù — sợ hãi; khiếp sợ

惧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét