Chữ
区
- 1. phân biệt; phân chia
- 2. khu vực; vùng
- 3. đơn vị hành chính: khu tự trị ngang cấp tỉnh hoặc quận trực thuộc thành phố
Từ dùng 区 như qū (20)
Cấu trúc & nét viết
区
— phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
Thứ tự nét