Chữ

区

qū HSK 3
区 qū HSK 3
  • 1. phân biệt; phân chia
  • 2. khu vực; vùng
  • 3. đơn vị hành chính: khu tự trị ngang cấp tỉnh hoặc quận trực thuộc thành phố
Từ dùng 区 như qū (20)
Cấu trúc & nét viết
区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét