Từ

顺其自然 (shùn qí zì rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顺其自然 (shùn qí zì rán) là một từ tiếng Trung: thuận theo tự nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顺其自然

成语 chéng yǔ thành ngữ

thuận theo tự nhiên

他决定顺其自然,不再强求。

tā jué dìng shùn qí zì rán bù zài qiáng qiú

Anh ấy quyết định thuận theo tự nhiên và không còn cưỡng cầu nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顺 shùn — theo, tuân theo

其 qí — nó, của nó (chỉ tình huống)

自 zì — tự, tự nhiên (phần của 自然)

然 rán — như vậy, thế (hoàn thành 自然 có nghĩa 'tự nhiên')

Cấu trúc & nét viết
1 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 其 qí — đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

3 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

4.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét