Từ
自律 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
自律 (zì lǜ) là một từ tiếng Trung: tự kỷ luật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自律
动 động từ
tự kỷ luật
他非常自律,每天早上六点起床锻炼。
Anh ấy rất tự kỷ luật, mỗi ngày dậy lúc 6 giờ sáng để tập thể dục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét