Từ

自律 (zì lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

自律 (zì lǜ) là một từ tiếng Trung: tự kỷ luật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自律

动 dòng động từ

tự kỷ luật

他非常自律,每天早上六点起床锻炼。

tā fēi cháng zì lǜ měi tiān zǎo shang liù diǎn qǐ chuáng duàn liàn

Anh ấy rất tự kỷ luật, mỗi ngày dậy lúc 6 giờ sáng để tập thể dục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự mình

律 lǜ — kỷ luật, điều chỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 律 lǜ — luật pháp; quy tắc

律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét