Chữ

恒

héng HSK 7
恒 héng HSK 7
  • 1. lâu dài; bất biến
  • 2. (văn viết) sự kiên trì; ý chí bền vững
  • 3. thông thường; bình thường
  • 4. họ
Từ dùng 恒 như héng (3)
Cấu trúc & nét viết
恒 héng — lâu dài; bất biến

恒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 亘 gèn — liên tục không ngừng trong không gian hoặc thời gian
亘 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét