Từ
抒情 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抒情 (shū qíng) là một từ tiếng Trung: bày tỏ tình cảm; trữ tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抒情
动 động từ
bày tỏ tình cảm; trữ tình
她喜欢写抒情诗。
Cô ấy thích viết thơ trữ tình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét