Chữ

怯

qiè HSK 7
怯 qiè HSK 7
  • 1. nhút nhát; sợ hãi; thiếu can đảm
  • 2. tiếng lóng Bắc Kinh xưa chỉ giọng quê mùa của vùng phương bắc ngoài Bắc Kinh
  • 3. (phương ngữ) thiếu lịch sự; lỗi thời; thô tục
  • 4. (phương ngữ) nông cạn; dốt nát; thiếu kiến thức; nghiệp dư
  • 5. họ
Từ dùng 怯 như qiè (1)
Cấu trúc & nét viết
怯 qiè — nhút nhát; sợ hãi; thiếu can đảm

怯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét