Chữ
款
- 1. thành thật; hiếu khách
- 2. chữ khắc trên đồ đồng cổ; chữ ký và lời đề tặng trên thư pháp hoặc tranh
- 3. kiểu dáng; mẫu mã
- 4. khoản (trong luật, quy định hoặc hiệp ước)
- 5. tiền; kinh phí
- 6. gõ; đập; gõ cửa
- 7. lượng từ chỉ kiểu dáng hoặc mục trong điều khoản
- 8. (văn viết) chậm rãi; thong thả
- 9. (văn viết) tiếp đãi; khoản đãi (khách)
Từ dùng 款 như kuǎn (12)
Cấu trúc & nét viết
款
— thành thật; hiếu khách
款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
示 là bộ thủ trong 9 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét