Chữ

款

kuǎn HSK 5
款 kuǎn HSK 5
  • 1. thành thật; hiếu khách
  • 2. chữ khắc trên đồ đồng cổ; chữ ký và lời đề tặng trên thư pháp hoặc tranh
  • 3. kiểu dáng; mẫu mã
  • 4. khoản (trong luật, quy định hoặc hiệp ước)
  • 5. tiền; kinh phí
  • 6. gõ; đập; gõ cửa
  • 7. lượng từ chỉ kiểu dáng hoặc mục trong điều khoản
  • 8. (văn viết) chậm rãi; thong thả
  • 9. (văn viết) tiếp đãi; khoản đãi (khách)
Từ dùng 款 như kuǎn (12)
Cấu trúc & nét viết
款 kuǎn — thành thật; hiếu khách

款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét