Từ

自行车 (zì xíng chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

自行车 (zì xíng chē) là một từ tiếng Trung: xe đạp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自行车

名 míng danh từ

xe đạp

我每天骑自行车上班。

wǒ měi tiān qí zì xíng chē shàng bān

Tôi đạp xe đạp đi làm mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự (chỉ sự tự vận động)

行 xíng — di chuyển (chỉ chức năng vận động)

车 chē — xe (chỉ phương tiện có bánh xe)

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

3 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét