Từ

情感 (qíng gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

情感 (qíng gǎn) là một từ tiếng Trung: cảm xúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情感

名 míng danh từ

cảm xúc

他的歌声充满了情感。

tā de gē shēng chōng mǎn le qíng gǎn

Giọng hát của anh ấy tràn đầy cảm xúc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — tình cảm, cảm giác (thành phần tình cảm)

感 gǎn — cảm giác, tri giác (thành phần tri giác)

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét