Chữ

我

wǒ HSK 1
我 wǒ HSK 1
  • 1. tôi; ta; của tôi; chúng tôi; phía ta; bản thân
Từ dùng 我 như wǒ (2)
Cấu trúc & nét viết
我 wǒ — tôi; ta; của tôi; chúng tôi; phía ta; bản thân
我 là bộ thủ trong 3 chữ

我 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét