Chữ
我
- 1. tôi; ta; của tôi; chúng tôi; phía ta; bản thân
Từ dùng 我 như wǒ (2)
Cấu trúc & nét viết
我
— tôi; ta; của tôi; chúng tôi; phía ta; bản thân
我 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét