Từ

自立 (zì lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自立 (zì lì) là một từ tiếng Trung: tự lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自立

动 dòng động từ

tự lập

孩子长大了应该学会自立。

hái zi zhǎng dà le yīng gāi xué huì zì lì

Khi trẻ lớn lên, chúng nên học cách tự lập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

立 lì — đứng, thiết lập

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét