Chữ

懒

lǎn HSK 7
懒 lǎn HSK 7
  • 1. lười biếng, không thích làm việc (trái với 勤)
  • 2. mệt mỏi, không có sức lực
Từ dùng 懒 như lǎn (3)
Cấu trúc & nét viết
懒 lǎn — lười biếng, không thích làm việc (trái với 勤)

懒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 赖 lài — dựa vào; nương tựa vào
赖 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét