Chữ

悄

qiāo HSK 5
悄 qiāo HSK 5
  • 1. yên lặng, im lìm; (hành động) không để người khác biết
Từ dùng 悄 như qiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
悄 qiāo — yên lặng, im lìm; (hành động) không để người khác biết

悄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét