Từ
病情 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
病情 (bìng qíng) là một từ tiếng Trung: tình trạng bệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 病情
名 danh từ
tình trạng bệnh
他的病情已经稳定了。
Tình trạng bệnh của anh ấy đã ổn định rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét